nham hiểm

Học thuật
Thân thiện
nham hiểm

Người đó có một kế hoạch nham hiểm để hại người khác.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thâm độc, tính cách xấu xa, nguy hiểm nhưng thường được che giấu kín đáo: "nham hiểm" dùng để miêu tả bản chất, tính cách của một người những ý đồ xấu, độc ác, thường hành động một cách lén lút, giả dối để hại người khác.
    • những mưu mô, thủ đoạn tinh vi độc ác: Chỉ sự gian xảo, mánh khóe trong cách nghĩ hành động nhằm đạt được mục đích xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn ta một kẻ nham hiểm, luôn tìm cách hãm hại người khác từ phía sau.
    • Âm mưu của tên phản bội đó thật nham hiểm, khó lòng phát hiện.
    • Đừng tin lời đường mật của hắn, bản chất hắn rất nham hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ đoạn nham hiểm": chỉ những phương cách, mưu kế độc ác xảo quyệt.
    • Hắn dùng những thủ đoạn nham hiểm để chiếm đoạt tài sản của gia đình.
  • "nham hiểm xảo quyệt": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự gian trá, thâm độc.
    • Tên tội phạm đó không chỉ hung bạo còn nham hiểm xảo quyệt.
Biến thể từ gần giống
  • Hiểm độc (tính từ): độc ác một cách nguy hiểm. (Gần nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Thâm độc (tính từ): độc ác, xảo quyệt một cách sâu sắc, kín đáo. (Gần nghĩa nhất).
  • Xảo quyệt (tính từ): khôn ngoan một cách gian dối, dùng mưu mẹo để lừa gạt.
Từ đồng nghĩa
  • Gian ác: vừa gian xảo vừa độc ác.
  • Độc ác: lòng dạ dữ tợn, hay làm điều tàn nhẫn.
  • Quỷ quyệt: gian xảo, mưu mô như quỷ.
Từ trái nghĩa
  • Lương thiện: tốt bụng, ngay thẳng.
  • Chân thật: thật thà, ngay thẳng.
  • Chính trực: ngay thẳng, đúng đắn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm": Thành ngữ này mô tả những kẻ bề ngoài tỏ ra hiền lành, đạo đức nhưng bên trong lại nham hiểm, độc ác, ý đồ xấu.
    • Cảnh giác với loại người "miệng nam mô, bụng một bồ dao găm", họ thường rất nham hiểm.
nham hiểm

Người đó có một kế hoạch nham hiểm để hại người khác.

  1. Thâm độc: Tính tình nham hiểm.